hách dịch

hách dịch

Ông giám đốc mới có thái độ rất hách dịch với nhân viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thái độ hống hách, ra oai, tỏ vẻ quyền thế coi thường người khác: "Hách dịch" dùng để miêu tả thái độ hoặc cách cư xử của một người tự cho mình quyền lực hoặc địa vị cao hơn, từ đó tỏ ra trịch thượng, ra lệnh khinh thường người xung quanh, đặc biệt với cấp dưới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông giám đốc mới thái độ rất hách dịch với nhân viên. (Vị giám đốc mới thái độ rất hống hách, ra oai với nhân viên.)
    • ấy không thích làm việc với người hách dịch. ( ấy không thích làm việc với người tính cách hống hách, trịch thượng.)
    • Anh ta trở nên hách dịch ngay khi được thăng chức. (Anh ta trở nên hống hách, ra vẻ quyền thế ngay khi được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thói hách dịch": chỉ tính cách hay thói quen thích hống hách, ra oai.

    • Thói hách dịch của anh ta khiến mọi người xa lánh. (Tính cách hống hách của anh ta khiến mọi người tránh xa.)
  • "Hách dịch, cửa quyền": thường đi đôi để nhấn mạnh thái độ lạm dụng chức vụ, quyền hạn.

    • Một số cán bộ biểu hiện hách dịch, cửa quyền với dân. (Một số cán bộ biểu hiện hống hách, lạm quyền với người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Hách (tính từ, thông tục): có nghĩa tương tự "hách dịch" nhưng ngắn gọn hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.

    • Anh ta mới lên chức đã hách lắm! (Anh ta mới lên chức đã tỏ ra hống hách lắm!)
  • Hống hách (tính từ): gần nghĩa với "hách dịch", chỉ sự ngang ngược, trịch thượng.

  • Hách / (tính từ, khẩu ngữ): biến thể nhấn mạnh của "hách", mang sắc thái mỉa mai, châm biếm.
Từ đồng nghĩa
  • Hống hách: ngang ngược, lên mặt ta đây.
  • Trịch thượng: tỏ ra mìnhvị trí cao hơn, khinh người.
  • Độc đoán: tự mình quyết định, không nghe ý kiến người khác (thường đi kèm với thái độ hách dịch).
Từ trái nghĩa
  • Khiêm tốn: ý thức thái độ đánh giá đúng mình, không tự cao.
  • Hòa nhã: ôn hòa, dễ gần.
  • Khúm núm: sợ sệt, tỏ vẻ cung kính quá mức (thường được đặt trong sự tương phản với "hách dịch").
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Trên hách dịch, dưới khúm núm": thành ngữ phản ánh một thực trạng tiêu cực trong quan hệ xã hội hoặc công sở, nơi người trên tỏ ra hống hách còn người dưới thì sợ sệt, nịnh bợ.
    • Môi trường làm việc đó đúng "trên hách dịch, dưới khúm núm". (Môi trường làm việc đó đúng kiểu cấp trên thì hống hách, cấp dưới thì sợ sệt, nịnh bợ.)